WinHSK
返回查词
ㄑㄩˇ
HSK6v单字

lấy vợ; cưới vợ; cưới

漢越 thú

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把女子接过来成亲 (跟''嫁''相对)

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

lấy vợ; cưới vợ; cưới

把女子接过来成亲 (跟''嫁''相对)

他娶了个漂亮媳妇。

Tā qǔ le gè piàoliang xífù.

HSK4

Anh ấy cưới được một cô vợ xinh đẹp.

He married a beautiful wife.

他终于娶到了心爱的人。

Tā zhōngyú qǔ dào le xīn'ài de rén.

HSK5

Cuối cùng anh ấy cũng cưới được người mình yêu.

He finally married the person he loves.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️