WinHSK
返回查词
ē
ㄜˇ
HSK1adj单字

thướt tha; tha thướt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 见〖婀娜〗 (ēnuó)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

thướt tha; tha thướt

见〖婀娜〗 (ēnuó)

她婀娜多姿,非常迷人。

Tā ēnuó duōzī, fēicháng mírén.

HSK6

Cô ấy thướt tha yểu điệu, rất quyến rũ.

She is graceful and very charming.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️