WinHSK
返回查词
ㄆㄛˊ
HSK5n单字

bà già; bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)

woman from one's grandmother's generation 参见:姑 婆 ;外 婆

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年老的妇女
  2. (婆儿) 旧时指某些职业妇女
  3. 丈夫的母亲
  4. 某些地区指祖母或亲属中跟祖母同辈的妇女

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

bà già; bà cụ (chỉ người đàn bà lớn tuổi)

年老的妇女

阿婆在安静地晒太阳。

Āpó zài ānjìng de shài tàiyáng.

HSK4

Bà cụ đang yên tĩnh tắm nắng.

The old lady is quietly basking in the sun.

义项 nHSK5

bà; mụ (chỉ người đàn bà trong một nghề gì)

(婆儿) 旧时指某些职业妇女

义项 nHSK5

mẹ chồng

丈夫的母亲

婆婆总是操心家里的事。

Pópo zǒngshì cāoxīn jiālǐ de shì.

HSK4

Mẹ chồng luôn lo lắng chuyện trong nhà.

Mother-in-law is always worried about family matters.

我婆婆对我特别好。

wǒ pó pó duì wǒ tè bié hǎo.

HSK4

Mẹ chồng đối với tôi rất tốt.

My mother-in-law treats me very well.

义项 nHSK5

bà; cụ (người thân)

某些地区指祖母或亲属中跟祖母同辈的妇女

外婆在家等着我呢。

Wàipó zài jiā děngzhe wǒ ne.

HSK3

Bà ngoại đang đợi tôi ở nhà.

Grandma is waiting for me at home.

外婆对我特别疼爱。

wài pó duì wǒ tè bié téng ài.

HSK4

Bà ngoại rất yêu thương tôi.

My grandmother is especially fond of me.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️