WinHSK
返回查词
wǎn
ㄨㄢˇ
HSK7-9adj单字

nhẹ nhàng; khéo léo; mềm dẻo; lịch thiệp (nói năng)

beautiful; graceful; elegant 参见: 婉 丽

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (说话) 婉转
  2. 柔顺
  3. 美好

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

nhẹ nhàng; khéo léo; mềm dẻo; lịch thiệp (nói năng)

(说话) 婉转

她说话很温和。

Tā shuōhuà hěn wēnhé.

HSK4

Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng.

She speaks very gently.

她的笑容很甜美。

tā de xiào róng hěn tián měi.

HSK4

Nụ cười của cô ấy rất ngọt ngào.

Her smile is very sweet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

dịu dàng; nhu mì; hòa nhã

柔顺

她性情很温柔。

Tā xìngqíng hěn wēnróu.

HSK4

Tính cách cô ấy rất nhu mì.

She has a very gentle temperament.

义项 adjHSK7-9

đẹp đẽ; tốt đẹp; xinh đẹp; duyên dáng; thanh lịch

美好

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️