WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
婊
biǎo
ㄅㄧㄠˇ
HSK1
n
单字
kỹ nữ
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
婊子
义项
Nghĩa
义项 ①
n
≈HSK1
kỹ nữ
婊子
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
婊子
biǎo zǐ
HSK1
kỹ nữ; gái điếm
绿茶婊
lǜ chá biǎo
HSK1
trà xanh; em gái trà xanh
圣母婊
shèng mǔ biǎo
HSK1
Mẹ Thánh (cách nói xúc phạm)
小婊砸
xiǎo biǎo zá
HSK1
Con nhỏ (từ ngữ thô tục)
婊子气
biǎo zǐ qì
HSK1
đĩ thoã
查词
复习
真题
工具
我的