WinHSK
返回查词
biǎo
ㄅㄧㄠˇ
HSK1n单字

kỹ nữ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 婊子

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

kỹ nữ

婊子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️