WinHSK
返回查词
hūn
ㄏㄨㄣ
HSK3n, v单字

hôn nhân; hôn; cưới

marriage; wedding 参见:结 婚 ;离 婚

漢越 hôn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 婚姻
  2. 结婚

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

hôn nhân; hôn; cưới

婚姻

这是我们的结婚照。

Zhè shì wǒmen de jiéhūn zhào.

HSK3

Đây là ảnh cưới của chúng tôi.

This is our wedding photo.

他们准备8月结婚。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

kết hôn

结婚

村里不少青年还没结婚。

Cūn lǐ bùshǎo qīngnián hái méi jiéhūn.

HSK3

Nhiều thanh niên trong làng vẫn chưa kết hôn.

Many young people in the village are not married yet.

Tình huống & hội thoại

你有对象了没?HSK5
你有对象了没?
还没呢,现在太忙,没工夫找对象。
是到谈婚论嫁的时候了。你有没有兴趣去见我的一个朋友?人很不错。
谢谢老同学,我现在哪有时间谈这个事情。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️