返回查词 奴婢nú bìHSK1nô tì婢女bìnǚHSK1con sen; con ở; nữ tì侍婢shì bìHSK1Đầy tớ gái; thị tỳ; Người hầu; người hầu gái婢妾bì qièHSK1Người vợ nhỏ, nàng hầu. Truyện Nhị độ mai : » Đổi hình tì thiếp ra ngôi phi tần «; Người hầu; Nô tì奴颜婢膝nú yán bì xīHSK1khúm núm nịnh bợ; luồn cúi; uốn gói khom lưng; nịnh nót
婢
bì
ㄅㄧˋHSK1n单字
tớ gái; hầu gái; nữ nô; con sen; con ở; nô tì
girl servant; maidservant 参见:奴 婢 ;奴颜 婢 膝
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 婢女,旧社会里被迫供有钱人家使用的年轻女子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
tớ gái; hầu gái; nữ nô; con sen; con ở; nô tì
婢女,旧社会里被迫供有钱人家使用的年轻女子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️