WinHSK
返回查词
yīng
ㄧㄥ
HSK6n, v单字

em bé; trẻ sơ sinh

漢越 anh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 婴儿
  2. 触; 缠绕

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

em bé; trẻ sơ sinh

婴儿

婴儿奶粉要精心挑选。

Yīng'ér nǎifěn yào jīngxīn tiāoxuǎn.

HSK4

Sữa công thức cho trẻ cần chọn kỹ.

Baby formula needs to be carefully selected.

婴儿的微笑最纯真。

Yīng'ér de wēixiào zuì chúnzhēn.

HSK4

Nụ cười trẻ thơ trong trẻo nhất.

A baby's smile is the most innocent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

mắc; quấn quanh

触; 缠绕

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️