返回查词 赘婿zhuì xùHSK7-9người ở rể; gửi rể; con rể ở nhà cha mẹ vợ夫婿fū xùHSK7-9chồng妹婿mèi xùHSK7-9em rể子婿zǐ xùHSK7-9con rể; rể翁婿wēng xùHSK7-9Ông và rể快婿kuài xùHSK7-9rể cưng; rể quý; con rể小婿xiǎo xùHSK7-9Tôi (nói chuyện với bố mẹ chồng)婿子xù zǐHSK7-9tế tử; Con rể姑婿gū xùHSK7-9Người dượng, chồng của cô; con rể
婿
xù
ㄒㄩˋHSK7-9n单字
con rể
son-in-law 参见:乘龙快 婿 ;翁 婿
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 女儿的丈夫
- 丈夫
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
con rể
女儿的丈夫
他们家的女婿很有礼貌。
Tāmen jiā de nǚxù hěn yǒu lǐmào.
≈HSK5
Chàng rể nhà họ rất lễ phép.
Their son-in-law is very polite.
他的女婿很孝顺父母。
Tā de nǚxu hěn xiàoshùn fùmǔ.
≈HSK5
Con rể của anh ấy rất hiếu thảo với bố mẹ.
His son-in-law is very filial to his parents.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
chồng
丈夫
她找到了好丈夫。
Tā zhǎo dào le hǎo zhàngfu.
≈HSK3
Cô ấy đã tìm được một người chồng tốt.
She found a good husband.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️