返回查词 明媚míngmèiHSK7-9tươi đẹp; rực rỡ妩媚wǔ mèiHSK7-9quyến rũ; duyên dáng; dễ thương; xinh tươi (con gái, hoa cỏ...)谄媚chǎn mèiHSK7-9xu nịnh; lấy lòng; nịnh bợ; nịnh nọt娇媚jiāo mèiHSK7-9nũng nịu; nhõng nhẽo; kiều mỵ献媚xiàn mèiHSK7-9nịnh nọt; ton hót (xum xoe lấy lòng người khác)媚俗mèi súHSK7-9theo thị hiếu狐媚hú mèiHSK7-9dụ dỗ; cám dỗ; quyến rũ; mê hoặc; nịnh hót妖媚yāo mèiHSK7-9người con gái lẳng lơ; người con gái không đứng đắn媚眼mèi yǎnHSK7-9đôi mắt quyến rũ媚娘mèi niángHSK7-9Nàng con gái đáng yêu — Tên gọi chung các công chúa, con gái các vua đời Hùng Vương Việt Nam.
媚
mèi
ㄇㄟˋHSK7-9adj, v单字
xinh đẹp; tươi đẹp
charming; enchanting; fascinating; lovely 参见:娇 媚 ;明 媚
漢越 mi, mị
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美好;可爱
- 有意讨人喜欢;巴结
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK7-9
xinh đẹp; tươi đẹp
美好;可爱
义项 ②v≈HSK7-9
quyến rũ; nịnh hót; nịnh bợ
有意讨人喜欢;巴结
他总是媚上欺下。
Tā zǒng shì mèi shàng qī xià.
≈HSK6
Anh ta luôn nịnh bợ người trên ức hiếp kẻ dưới.
He always fawns on his superiors and bullies his subordinates.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️