WinHSK
返回查词
xián
ㄒㄧㄢˊ
HSK6v单字

ghét; chê; không thích; chán ghét

漢越 hiềm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 某人因为某对象的缺点而不满意;不喜欢。
  2. 嫌疑
  3. 仇怨;怨恨

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

ghét; chê; không thích; chán ghét

某人因为某对象的缺点而不满意;不喜欢。

他总是嫌孩子吵。

tā zǒngshì xián háizi chǎo.

HSK5

Anh ấy luôn chê trẻ con ồn ào.

He always complains that the children are noisy.

其次,情绪和态度影响人对时间的估计,这正如人们常说的“欢乐恨时短”“寂寞嫌时长”“光阴似箭”“度日如年”等。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

hiềm nghi; nghi ngờ; ngờ vực

嫌疑

义项 nHSK6

oán hận; oán thù; mâu thuẫn

仇怨;怨恨

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️