WinHSK
返回查词
pín
ㄆㄧㄣˊ
HSK1n单字

Tần (các loại thiếp của vua); tần

woman attendant at court; court lady 参见: 嫔 嫱

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皇帝的妾;皇宫中的女官

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Tần (các loại thiếp của vua); tần

皇帝的妾;皇宫中的女官

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️