non; non nớt; mới nhú
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 初生而柔弱;娇嫩(跟“老”相对,下同)
- 指某些食物烹调时间短,容易咀嚼
- (某些颜色) 浅
- 阅历浅;不老练
义项
Nghĩanon; non nớt; mới nhú
初生而柔弱;娇嫩(跟“老”相对,下同)
这种肉牛的肉很嫩。
zhè zhǒng ròu niú de ròu hěn nèn
Thịt của bò rất mềm.
The meat of this beef cattle is very tender.
请帮我挑一些嫩的菜心。
Qǐng bāng wǒ tiāo yīxiē nèn de càixīn.
Xin hãy giúp tôi chọn mấy cọng cải ngọt non.
Please help me pick some tender choy sum.
mềm
指某些食物烹调时间短,容易咀嚼
豆腐煮得特别嫩。
Dòufu zhǔ de tèbié nèn.
Đậu phụ nấu rất mềm.
The tofu is cooked very tender.
这块牛肉炖得很嫩。
Zhè kuài niúròu dùn de hěn nèn.
Miếng thịt bò này hầm rất mềm.
This piece of beef is stewed very tender.
nhạt; lợt (màu)
(某些颜色) 浅
嫩蓝的天空格外美。
Nèn lán de tiānkōng géwài měi.
Bầu trời màu xanh nhạt rất đẹp.
The light blue sky is exceptionally beautiful.
嫩黄的花朵真好看。
nèn huáng de huā duǒ zhēn hǎo kàn.
Những bông hoa màu vàng nhạt thật đẹp.
The light yellow flowers are really beautiful.
gà mờ; non nớt; chưa lão luyện; ít kinh nghiệm
阅历浅;不老练
他为人处世还太嫩。
Tā wéirén chǔshì hái tài nèn.
Anh ấy còn thiếu kinh nghiệm sống.
He is still too inexperienced in dealing with people.
他做这件工作还太嫩。
Tā zuò zhè jiàn gōngzuò hái tài nèn.
Anh ấy còn quá non nớt để làm công việc này.
He is still too inexperienced for this job.
Tình huống & hội thoại
这里的水煮鱼做得很地道,你尝尝。HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️