WinHSK
返回查词
nèn
ㄋㄣˋ
HSK7-9adj单字

non; non nớt; mới nhú

漢越 nộn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 初生而柔弱;娇嫩(跟“老”相对,下同)
  2. 指某些食物烹调时间短,容易咀嚼
  3. (某些颜色) 浅
  4. 阅历浅;不老练

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

non; non nớt; mới nhú

初生而柔弱;娇嫩(跟“老”相对,下同)

这种肉牛的肉很嫩。

zhè zhǒng ròu niú de ròu hěn nèn

HSK4

Thịt của bò rất mềm.

The meat of this beef cattle is very tender.

请帮我挑一些嫩的菜心。

Qǐng bāng wǒ tiāo yīxiē nèn de càixīn.

HSK4

Xin hãy giúp tôi chọn mấy cọng cải ngọt non.

Please help me pick some tender choy sum.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

mềm

指某些食物烹调时间短,容易咀嚼

豆腐煮得特别嫩。

Dòufu zhǔ de tèbié nèn.

HSK5

Đậu phụ nấu rất mềm.

The tofu is cooked very tender.

这块牛肉炖得很嫩。

Zhè kuài niúròu dùn de hěn nèn.

HSK5

Miếng thịt bò này hầm rất mềm.

This piece of beef is stewed very tender.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

nhạt; lợt (màu)

(某些颜色) 浅

嫩蓝的天空格外美。

Nèn lán de tiānkōng géwài měi.

HSK5

Bầu trời màu xanh nhạt rất đẹp.

The light blue sky is exceptionally beautiful.

嫩黄的花朵真好看。

nèn huáng de huā duǒ zhēn hǎo kàn.

HSK5

Những bông hoa màu vàng nhạt thật đẹp.

The light yellow flowers are really beautiful.

义项 adjHSK7-9

gà mờ; non nớt; chưa lão luyện; ít kinh nghiệm

阅历浅;不老练

他为人处世还太嫩。

Tā wéirén chǔshì hái tài nèn.

HSK5

Anh ấy còn thiếu kinh nghiệm sống.

He is still too inexperienced in dealing with people.

他做这件工作还太嫩。

Tā zuò zhè jiàn gōngzuò hái tài nèn.

HSK5

Anh ấy còn quá non nớt để làm công việc này.

He is still too inexperienced for this job.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

这里的水煮鱼做得很地道,你尝尝。HSK5
这里的水煮鱼做得很地道,你尝尝。
我吃了,的确不错,肉很嫩,要是再辣点儿就更好了。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️