WinHSK
返回查词
kǒng
ㄎㄨㄥˇ
HSK7-9n单字

động; hầm; lỗ; vòm; lỗ hỗng; khe hở

漢越 khổng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 洞; 窟窿; 眼儿
  2. (Kǒng) 姓
  3. 指孔子。
  4. 用于窑洞
  5. 甚;很
  6. 通达

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

động; hầm; lỗ; vòm; lỗ hỗng; khe hở

洞; 窟窿; 眼儿

木板上有几个小孔。

Mùbǎn shang yǒu jǐ gè xiǎo kǒng.

HSK4

Tấm gỗ có vài chỗ thủng.

There are a few small holes in the wooden board.

桥长64.4米,距今已有1400多年历史,是世界上现存最早、保存最完好的单孔石拱桥,被誉为“华北四宝”之一。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

họ Khổng

(Kǒng) 姓

义项 nHSK7-9

Khổng Tử (nho giáo)

指孔子。

义项 measureHSK7-9

hố; cái; chiếc (hầm hố, hang động)

用于窑洞

义项 advHSK7-9

rất; lắm

甚;很

义项 6adjHSK7-9

thông; thông suốt; thông ra

通达

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️