WinHSK
返回查词
ㄩˇ
HSK7-9n单字

nhà cửa; nơi ở; mái hiên

eonothem [the highest level division of geologic time, as corresponding to ‘eon']

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 房檐泛指房屋
  2. 上下四方,所有的空间;世界
  3. 风度;气质

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

nhà cửa; nơi ở; mái hiên

房檐泛指房屋

这座楼宇非常高。

Zhè zuò lóuyǔ fēicháng gāo.

HSK4

Tòa nhà này rất cao.

This building is very tall.

我的梦想是成为宇航员。

Wǒ de mèng xiǎng shì chéng wéi yǔ háng yuán.

HSK5

Ước mơ của tôi là trở thành phi hành gia.

My dream is to become an astronaut.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

không gian; thế giới; vũ trụ

上下四方,所有的空间;世界

宇宙是无限的。

Yǔzhòu shì wúxiàn de.

HSK4

Vũ trụ là vô hạn.

The universe is infinite.

义项 nHSK7-9

phong độ; khí chất; dáng vẻ

风度;气质

义项 nHSK7-9

họ Vũ

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️