tổ tông; tổ tiên
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 祖宗
- 家族;同一家族的
- 宗派;派别
- 宗旨
- 为众人所师法的人物
- 西藏地区旧行政区划单位,大致相当于县
- 姓
- 量词, 用于事情等
- 用于成堆的物或成群的人
- 在学术或文艺上效法
义项
Nghĩatổ tông; tổ tiên
祖宗
我们不能忘记祖宗。
Wǒmen bùnéng wàngjì zǔzōng.
Chúng ta không thể quên tổ tiên.
We must not forget our ancestors.
后来,仁宗问文彦博是怎样想到如此妙计的,他回答:“谣言如风,恐慌如水,风借水势,水助风行。
họ hàng; gia tộc
家族;同一家族的
phe; phái; tông phái
宗派;派别
tôn chỉ; mục đích
宗旨
bậc thầy
为众人所师法的人物
他被誉为一代文宗。
Tā bèi yù wéi yī dài wénzōng.
Anh ấy được ca ngợi là một bậc thầy văn học của thời đại.
He is hailed as a literary master of his generation.
tôn; tông (đơn vị hành chính cũ ở Tây Tạng, tương đương với huyện)
西藏地区旧行政区划单位,大致相当于县
họ Tông
姓
mớ; khoản; sự; vụ
量词, 用于事情等
lô; đống; nhóm; loạt
用于成堆的物或成群的人
học tập; bắt chước (trong văn học, nghệ thuật)
在学术或文艺上效法
他尊崇孔子的学说。
tā zūnchóng Kǒngzǐ de xuéshuō.
Anh ấy tôn kính và noi theo học thuyết của Khổng Tử.
He reveres the teachings of Confucius.
她尊崇前辈的经验。
tā zūnchóng qiánbèi de jīngyàn.
Cô ấy tôn kính và noi theo kinh nghiệm của người đi trước.
She respects the experience of her predecessors.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️