WinHSK
返回查词
wǎn
ㄨㄢˇ
HSK1adj, adv, n单字

quanh co; uốn lượn; uốn khúc; khúc khuỷu

seemingly; as if/though 音容 宛 在 as if the deceased were still alive

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 曲折
  2. 仿佛
  3. (姓)

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

quanh co; uốn lượn; uốn khúc; khúc khuỷu

曲折

义项 advHSK1

giống như; hình như; như là; phảng phất

仿佛

山间的烟雨宛如一幅水墨画。

Shān jiān de yān yǔ wǎn rú yī fú shuǐ mò huà.

HSK6

Mưa bụi trên núi giống như một bức tranh thủy mặc.

The misty rain in the mountains is like a watercolor painting.

义项 nHSK1

họ Uyển

(姓)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️