返回查词 宠物chǒngwùHSK5thú cưng; vật nuôi宠爱chǒng’àiHSK7-9nuông chiều; cưng chiều; thiên vị; mê mẩn; say mê宠溺chǒng nìHSK7-9cưng chiều宠坏chǒng huàiHSK5chiều hư; cưng chiều đến hư hỏng宠儿chǒnɡ'érHSK5con cưng (ví với người được nuông chiều)宠惯chǒng guànHSK5nuông chiều; chiều chuộng (con cái)娇宠jiāo chǒngHSK7-9nuông chiều; chiều chuộng新宠xīn chǒngHSK5yêu thích hiện tại宠幸chǒng xìngHSK5sủng ái (trong xã hội cũ kẻ có địa vị cao nuông chiều kẻ có địa vị thấp)失宠shī chǒngHSK5thất sủng (không được ưu ái, yêu chiều nữa)
宠
chǒng
ㄔㄨㄥˇHSK5v单字
sủng ái; cưng chiều; nuông chiều; yêu quý
漢越 sủng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 宠爱;偏爱
- (Chǒng)姓
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK5
sủng ái; cưng chiều; nuông chiều; yêu quý
宠爱;偏爱
他被家里宠成了大少爷。
Tā bèi jiā lǐ chǒng chéng le dà shào ye.
≈HSK5
Anh ấy được gia đình chiều chuộng thành đại thiếu gia.
He was spoiled by his family and became a pampered young master.
目前的宠物智能可穿戴设备可以实现宠物的健康监测、位置监控、宠物社交以及人宠沟通等功能。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
họ Sủng
(Chǒng)姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️