WinHSK
返回查词
shěn
ㄕㄣˇ
HSK6v单字

xem xét; xét duyệt; kiểm tra; thẩm tra

interrogate; try 参见: 审 判;提 审

漢越 thẩm

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 审查
  2. 审讯
  3. 知道
  4. 详细;周密
  5. 的确;果然

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

xem xét; xét duyệt; kiểm tra; thẩm tra

审查

他知道了这件事。

Tā zhīdào le zhè jiàn shì.

HSK2

Anh ấy biết việc này rồi.

He knows about this matter.

她查清了情况。

Tā chá qīng le qíngkuàng.

HSK4

Cô ấy đã làm rõ tình hình.

She has clarified the situation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

thẩm; xét hỏi; thẩm vấn

审讯

义项 vHSK6

biết rõ

知道

义项 adjHSK6

tường tận; chu đáo; kĩ lưỡng

详细;周密

义项 advHSK6

đích xác; quả nhiên; đích thực

的确;果然

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️