WinHSK
返回查词
ㄎㄜˋ
HSK1adj, measure, n, v单字

khách

traveller; passenger 参见: 客 舱; 客 车; 客 运

漢越 khách

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 客人(如 客人、做客)

义项

Nghĩa
义项 adj, measure, n, vHSK1

khách

他在电影中客串了一个角色。

Tā zài diànyǐng zhōng kèchuàn le yī gè juésè.

HSK6

Anh ấy đóng một vai khách mời trong phim.

He made a cameo appearance in the movie.

他们是我们的贵客。

Tāmen shì wǒmen de guìkè.

HSK5

Họ là khách quý của chúng tôi.

They are our honored guests.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️