WinHSK
返回查词
hài
ㄏㄞˋ
HSK3n, v单字

hại; có hại; hại cho; làm hại

do harm to; cause trouble to 参见: 害 群之马;伤 害

漢越 hại

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使蒙受损失;使招致不良后果
  2. 杀;杀死
  3. 患(病)
  4. 产生(某种不安的感觉或情绪)
  5. 有害;有毒的
  6. 坏处,对人或事物不利的因素
  7. 有害的(跟“益”相对)

义项

Nghĩa
义项 vHSK3

hại; có hại; hại cho; làm hại

使蒙受损失;使招致不良后果

这种行为会害了自己。

Zhè zhǒng xíngwéi huì hài le zìjǐ.

HSK4

Hành vi này sẽ hại chính mình.

This kind of behavior will harm oneself.

不听话会害了自己。

Bù tīnghuà huì hài le zìjǐ.

HSK4

Không nghe lời sẽ làm hại chính mình.

Not listening will harm yourself.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

sát hại; giết hại

杀;杀死

义项 vHSK3

bệnh; ốm; đau; mắc; mắc bệnh; bị bệnh

患(病)

义项 vHSK3

sợ; sợ hãi; lo sợ; xấu hổ

产生(某种不安的感觉或情绪)

义项 nHSK3

hại; độc hại

有害;有毒的

义项 6nHSK3

hại; nạn; tai nạn; thiệt hại; thảm hoạ

坏处,对人或事物不利的因素

义项 7adjHSK3

sợ, sợ hãi

有害的(跟“益”相对)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️