返回查词 梦寐mèng mèiHSK7-9mơ ước; giấc mơ; giấc mộng寤寐wù mèiHSK7-9bất cứ lúc nào魇寐yǎn mèiHSK7-9Ác mộng假寐jiǎ mèiHSK7-9chợp mắt; giấc ngủ ngắn; chợp寐龙mèi lóngHSK7-9Mei long, loài khủng long梦寐以求mèngmèiyǐqiúHSK7-9ước mơ; mơ ước; ước mong; tha thiết ước mơ; nằm mơ cũng muốn夙兴夜寐sù xīng yè mèiHSK7-9thức khuya dậy sớm
寐
mèi
ㄇㄟˋHSK7-9v单字
ngủ
sleep 参见:假 寐 ;梦 寐 以求 喜而不 寐 too happy and excited to fall asleep
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 睡
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
ngủ
睡
高兴得睡不着觉。
Gāoxìng de shuì bù zháo jiào.
≈HSK4
Mừng quá không ngủ được.
Too happy to sleep.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️