WinHSK
返回查词
hán
ㄏㄢˊ
HSK4adj, n, v单字

lạnh; rét; lạnh lẽo

coldness [one of the six external pathogens (namely: wind, coldness, hotness, wetness, dryness, and fire)]

漢越 hàn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 穷困
  2. 谦词;用于对人称述自己的家庭等
  3. 悲伤;悲苦
  4. 害怕;畏惧
  5. 寒冷的季节
  6. 中医指引起疾病的“六淫”之一

义项

Nghĩa
义项 adjHSK4

lạnh; rét; lạnh lẽo

冬天的夜晚非常寒冷。

Dōngtiān de yèwǎn fēicháng hánlěng.

HSK4

Đêm mùa đông rất lạnh.

Winter nights are very cold.

大家现在都感到害怕。

Dàjiā xiànzài dōu gǎndào hàipà.

HSK4

Mọi người bây giờ đều cảm thấy sợ hãi.

Everyone feels scared now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

nghèo; nghèo khó; bần hàn; nghèo túng

穷困

义项 adjHSK4

khiêm tốn

谦词;用于对人称述自己的家庭等

义项 adjHSK4

buồn; đau buồn; đau thương; đau khổ

悲伤;悲苦

义项 vHSK4

sợ; sợ hãi; sợ sệt; nhát

害怕;畏惧

义项 6nHSK4

mùa đông; mùa lạnh

寒冷的季节

义项 7nHSK4

phong hàn; hàn khí

中医指引起疾病的“六淫”之一

他染上了风寒。

Tā rǎnshàng le fēnghán.

HSK6

Anh ấy bị mắc bệnh phong hàn.

He caught a cold.

Tình huống & hội thoại

“冰冻三尺,非一日之寒”怎么解释?…HSK5
“冰冻三尺,非一日之寒”怎么解释?是什么意思?
它的意思是说一种情况或者状态的形成,是经过长时间的积累和准备的。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️