WinHSK
返回查词
guǎ
ㄍㄨㄚˇ
HSK7-9adj, n单字

ít; hẹp; hạn hẹp; hẹp hòi

tasteless; insipid 参见:清汤 寡 水;索然 寡 味

漢越 quả

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 少;缺少 (跟''众、多''相对)
  2. 淡而无味
  3. 妇女死了丈夫
  4. 死了丈夫的女人
  5. 古代王侯的谦称

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

ít; hẹp; hạn hẹp; hẹp hòi

少;缺少 (跟''众、多''相对)

丈夫去世后,她一直一个人生活。

Zhàngfu qùshì hòu, tā yīzhí yī gè rén shēnghuó.

HSK5

Sau khi chồng mất, cô ấy sống một mình.

After her husband passed away, she has been living alone.

他是一个沉默寡言的人。

Tā shì yī gè chénmò guǎyán de rén.

HSK5

Anh ấy là một người trầm mặc ít nói.

He is a quiet and reserved person.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

nhạt nhẽo; nhạt; vô vị; nhạt thếch

淡而无味

她不喜欢这种清汤寡水。

Tā bù xǐhuān zhè zhǒng qīng tāng guǎ shuǐ.

HSK6

Cô ấy không thích loại canh nhạt nhẽo này.

She doesn't like this kind of bland soup.

义项 adjHSK7-9

quả phụ; goá; goá chồng

妇女死了丈夫

她是一个坚强的寡妇。

Tā shì yī gè jiānqiáng de guǎfù.

HSK6

Cô ấy là một góa phụ kiên cường.

She is a strong widow.

义项 nHSK7-9

góa phụ

死了丈夫的女人

义项 nHSK7-9

quả (lời khiêm xưng của các vua chúa thời cổ đại)

古代王侯的谦称

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️