WinHSK
返回查词
huán
ㄏㄨㄢˊ
HSK1n单字

khu vực rộng; khu vực lớn

extensive region 参见:尘 寰 ; 人 寰

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 广大的地域

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

khu vực rộng; khu vực lớn

广大的地域

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️