nhọn
caustic; biting; sharp-tongued 参见: 尖 刻; 尖 酸; 尖 嘴薄舌
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 末端细小;尖锐
- 声音高而细
- 灵敏(耳; 目)
- 使嗓音高而细
- (尖儿) 物体锐利的末端或细小的头儿
- (尖儿) 出类拔萃的人或物品
义项
Nghĩanhọn
末端细小;尖锐
她的鞋跟很尖。
Tā de xiégēn hěn jiān.
Gót giày của cô ấy rất nhọn.
Her heels are very pointed.
这只刺猬的刺很尖。
Zhè zhī cìwei de cì hěn jiān.
Cái gai của con nhím này rất nhọn.
This hedgehog's spines are very sharp.
chói; the thé; chua loét (giọng nói)
声音高而细
thính; nhanh; nhạy; tinh (tai; mắt)
灵敏(耳; 目)
他耳朵很尖。
Tā ěrduo hěn jiān.
Tai anh ấy rất thính.
He has sharp ears.
她的眼睛很尖。
Tā de yǎn jīng hěn jiān.
Mắt cô ấy rất tinh.
Her eyes are very sharp.
làm cho giọng cao; the thé
使嗓音高而细
他喜欢尖着嗓子说话。
Tā xǐhuān jiān zhe sǎngzi shuōhuà.
Anh ấy thích nói với giọng cao.
He likes to speak in a shrill voice.
mũi; ngòi; ngọn (vật có đầu nhọn)
(尖儿) 物体锐利的末端或细小的头儿
针尖很小。
Zhēnjiān hěn xiǎo.
Mũi kim rất nhỏ.
The tip of the needle is very small.
mũi nhọn; đỉnh cao; hàng tốt; hàng xịn; người giỏi nhất; người khá nhất
(尖儿) 出类拔萃的人或物品
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️