WinHSK
返回查词
chén
ㄔㄣˊ
HSK6n单字

bụi; bụi bặm

trace; track 参见:步人后 尘 ;前 尘

漢越 trần

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尘土
  2. 尘世

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

bụi; bụi bặm

尘土

我的桌子上有尘土。

Wǒ de zhuōzi shàng yǒu chéntǔ.

HSK5

Trên bàn của tôi có bụi.

There is dust on my desk.

房间里有很多尘土。

Fángjiān lǐ yǒu hěnduō chéntǔ.

HSK5

Căn phòng có rất nhiều bụi.

There is a lot of dust in the room.

义项 nHSK6

cõi trần; trần thế; cõi tục; trần gian

尘世

他从尘世中走出来了。

Tā cóng chénshì zhōng zǒu chūlái le.

HSK6

Anh ấy đã bước ra khỏi cõi trần.

He has stepped out of the mortal world.

他的灵魂超脱了尘世。

Tā de línghún chāotuōle chénshì.

HSK6

Linh hồn của anh ấy đã thoát khỏi cõi trần.

His soul transcended the mortal world.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️