WinHSK
返回查词
ㄍㄚˋ
HSK6adj单字

lúng túng; khó xử; ngượng; ngượng ngùng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尴尬

义项

Nghĩa
义项 adjHSK6

lúng túng; khó xử; ngượng; ngượng ngùng

尴尬

我不想陷入那种尴尬的境地。

Wǒ bùxiǎng xiànrù nà zhǒng gāngà de jìngdì.

HSK5

Tôi không muốn rơi vào tình cảnh khó xử đó.

I don't want to get into that awkward situation.

他处于一个非常尴尬的境地。

Tā chǔyú yī gè fēicháng gāngà de jìngdì.

HSK6

Anh ta đang ở trong một tình huống vô cùng khó xử.

He is in a very awkward situation.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️