返回查词 尿尿niào niàoHSK7-9tiểu; đái; tè; đi tiểu; đi tè撒尿sā niàoHSK7-9tè; đi đái; đi tiểu; tiểu tiện尿布niàobùHSK7-9tã; tã lót尿床niào chuángHSK7-9đái dầm; mế尿酸niào suānHSK7-9a-xít U-ríc; niệu toan屎尿shǐ niàoHSK7-9phân và nước tiểu尿液niào yèHSK7-9nước tiểu尿素niàosùHSK7-9phân u-rê; niệu tố; u-rê尿急niào jíHSK7-9buồn tiểu泌尿mì niàoHSK7-9Hệ tiết niệu, liên quan đến bài tiết nước tiểu
尿
niào
ㄋㄧㄠˋHSK7-9n, v单字
đi tiểu; đi đái
make/pass water; piss; urinate 参见: 尿 床 尿 裤子 wet oneself; wet one's pants/knickers
漢越 niệu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小便 (名词)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
nước tiểu; nước đái
小便 (名词)
小狗在公园里尿尿。
Xiǎo gǒu zài gōngyuán lǐ niàoniào.
≈HSK1
Con chó nhỏ đang tè trong công viên.
The puppy is peeing in the park.
小孩儿又尿了一泡尿。
Xiǎoháir yòu niào le yī pāo niào.
≈HSK5
Đứa bé lại tè một bãi.
The child peed again.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️