WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
屄
bī
ㄅㄧ
HSK1
n
单字
âm hộ; âm đạo
cunt; vulva
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
阴门
义项
Nghĩa
义项 ①
n
≈HSK1
âm hộ; âm đạo
阴门
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
傻屄
shǎ bī
HSK1
ngốc nghếch, ngu
肏屄
cào bī
HSK1
đụ (một người phụ nữ) (thô tục)
牛屄
niú bī
HSK1
ngạo mạn
二屄
èr bī
HSK1
(tiếng lóng) đồ ngốc
装屄
zhuāng bī
HSK1
Giả vờ ngây thơ (tiếng lóng)
查词
复习
真题
工具
我的