WinHSK
返回查词
ㄅㄧ
HSK1n单字

âm hộ; âm đạo

cunt; vulva

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 阴门

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

âm hộ; âm đạo

阴门

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️