返回查词
屉
tì
ㄊㄧ˙HSK7-9n单字
ngăn kéo; hộc tủ
food steamer of several trays; steamer tray
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抽屉
- 屉子,特指笼屉
- 鞍屉,马鞍垫子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
ngăn kéo; hộc tủ
抽屉
那个抽屉的材质很不错。
Nàge chōuti de cáizhì hěn búcuò.
≈HSK4
Chất liệu của cái ngăn kéo đó rất tốt.
The material of that drawer is very good.
这个抽屉有点紧。
Zhège chōuti yǒudiǎn jǐn.
≈HSK5
Ngăn kéo này hơi chặt.
This drawer is a bit tight.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
lồng chưng; cái vỉ
屉子,特指笼屉
义项 ③n≈HSK7-9
giát giường; giát ghế
鞍屉,马鞍垫子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️