返回查词
屌
diǎo
ㄉㄧㄠˇHSK1n单字
buồi; cái buồi; dương vật
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男性生殖器的俗称
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
buồi; cái buồi; dương vật
男性生殖器的俗称
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
buồi; cái buồi; dương vật
buồi; cái buồi; dương vật
男性生殖器的俗称
字源解析即将上线 🖌️