WinHSK
返回查词
diǎo
ㄉㄧㄠˇ
HSK1n单字

buồi; cái buồi; dương vật

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男性生殖器的俗称

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

buồi; cái buồi; dương vật

男性生殖器的俗称

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️