返回查词 拉屎lā shǐHSK7-9đại tiện; đi đồng; đi cầu狗屎gǒu shǐHSK7-9chuyện nhảm nhí; chuyện vớ vẩn; chuyện tào lao屎尿shǐ niàoHSK7-9phân và nước tiểu鼻屎bí shǐHSK7-9gỉ mũi眼屎yǎn shǐHSK7-9dử mắt, ghèn mắt耳屎ěr shǐHSK7-9ráy tai; cức ráy屙屎ē shǐHSK7-9Đi đại tiện (thô)石屎shí shǐHSK7-9xi măng泄屎xiè shǐHSK7-9vãi cứt; tiêu chảy; đi ngoài
屎
shǐ
ㄕˇHSK7-9n单字
phân; cứt
secretion (of the eye, ear, etc) 参见:耳 屎 ;眼 屎
漢越 thỉ
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从肛门出来的排泄物;粪
- 眼睛、耳朵等器官里分泌出来的东西
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
phân; cứt
从肛门出来的排泄物;粪
地上有屎,小心别踩到。
Dìshang yǒu shǐ, xiǎoxīn bié cǎi dào.
≈HSK6
Trên đất có phân, cẩn thận đừng dẫm phải.
There's poop on the ground, be careful not to step on it.
义项 ②n≈HSK7-9
dử; ghèn; ráy
眼睛、耳朵等器官里分泌出来的东西
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️