WinHSK
返回查词
xiè
ㄒㄧㄝˋ
HSK7-9adj, n, v单字

vụn; mạt

consider worthwhile 参见:不 屑

漢越 tiết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 碎末
  2. 琐碎
  3. 认为值得

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

vụn; mạt

碎末

他一直关注琐碎的细节。

Tā yìzhí guānzhù suǒsuì de xìjié.

HSK5

Anh ấy luôn chú ý đến những chi tiết vụn vặt.

He always pays attention to trivial details.

木屑飞得到处都是。

Mùxiè fēi de dàochù dōu shì.

HSK6

Mùn cưa bay khắp nơi.

Sawdust is flying everywhere.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

vụn vặt; nhỏ nhen

琐碎

义项 vHSK7-9

đáng (làm)

认为值得

我才不屑去讨好他。

Wǒ cái búxiè qù tǎohǎo tā.

HSK5

Tôi không thèm đi lấy lòng anh ta.

I disdain to flatter him.

他不屑做这种小事。

Tā bùxiè zuò zhè zhǒng xiǎoshì.

HSK6

Anh ấy không thèm làm mấy việc nhỏ này.

He disdains to do such trivial things.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️