WinHSK
返回查词
ㄌㄩˇ
HSK6n, v单字

giày; giày dép

footstep 参见:步 履

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脚;脚步
  2. 踩;走
  3. 经历
  4. 实践;实行

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

giày; giày dép

后来老板把这些信息整理成一本叫做《履中备载》的册子,为每个客户的脚都建立了一份档案。

HSK5

仔细观察这尊跪射俑:它身穿交领右衽齐膝长衣,外披黑色铠甲,胫穿护腿,足穿方口齐头翘尖履。

HSK6

义项 nHSK6

chân; bước chân

脚;脚步

他的脚步声渐渐远去。

Tā de jiǎobùshēng jiànjiàn yuǎn qù.

HSK4

Tiếng bước chân của anh ấy dần xa.

The sound of his footsteps gradually faded away.

义项 vHSK6

giẫm; đạp; đạp lên

踩;走

他小心翼翼地在雪地上走。

Tā xiǎoxīn yìyì de zài xuědì shang zǒu.

HSK4

Anh ấy cẩn thận bước đi trên mặt đất phủ đầy tuyết.

He walked carefully on the snowy ground.

义项 vHSK6

trải qua; trải nghiệm; từng trải

经历

他们核查了他的履历。

Tāmen héchá le tā de lǚlì.

HSK5

Họ đã kiểm tra lý lịch của anh ấy.

They checked his resume.

义项 vHSK6

thực hiện; thi hành

实践;实行

他们开始执行新的计划。

Tāmen kāishǐ zhíxíng xīn de jìhuà.

HSK4

Họ bắt đầu thực hiện kế hoạch mới.

They began to implement the new plan.

他们努力履行自己的承诺。

Tāmen nǔlì lǚxíng zìjǐ de chéngnuò.

HSK5

Họ nỗ lực thực hiện lời hứa của mình.

They strive to fulfill their promises.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️