WinHSK
返回查词
tún
ㄓㄨㄣ
HSK7-9adj, n单字

tụ tập; cất giữ; tích trữ

漢越 truân, đồn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 屯邅同'迍邅'; 处境艰险, 前进困难
  2. 迟钝

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

truân chuyên; gian truân

屯邅同'迍邅'; 处境艰险, 前进困难

她的朋友姓屯。

Tā de péngyou xìng Tún.

HSK1

Bạn của cô ấy họ Đồn.

Her friend's surname is Tun.

人生难免会遇到困难。

Rénshēng nánmiǎn huì yùdào kùnnan.

HSK4

Đời người khó tránh khỏi gặp khó khăn.

Life inevitably encounters difficulties.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

chậm chạp

迟钝

义项 nHSK7-9

họ Truân

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️