返回查词
屿
yǔ
ㄩˇHSK7-9n单字
đảo nhỏ; hòn đảo nhỏ
small island; islet 参见:岛 屿
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 小岛
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
đảo nhỏ; hòn đảo nhỏ
小岛
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
đảo nhỏ; hòn đảo nhỏ
small island; islet 参见:岛 屿
đảo nhỏ; hòn đảo nhỏ
小岛
字源解析即将上线 🖌️