返回查词 岂不qǐ bùHSK7-9chẳng phải; há chẳng phải; thì không phải岂敢qǐ gǎnHSK7-9tôi không xứng đáng được khen ngợi như vậy岂止qǐ zhǐHSK7-9xa Tu岂非qǐ fēiHSK7-9chẳng lẽ không phải岂能qǐ néngHSK7-9lẽ nào; không thể nào; làm sao có thể岂但qǐ dànHSK7-9đâu chỉ (phản vấn)岂知qǐ zhīHSK7-9đâu ngờ岂可qǐ kěHSK7-9lẽ nào; không thể nào; làm sao có thể
岂
qǐ
ㄑㄧˇHSK7-9adv, n单字
há; lẽ nào; làm sao; làm gì có
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示反问,相当于“难道;怎么;哪里”
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①adv≈HSK7-9
há; lẽ nào; làm sao; làm gì có
表示反问,相当于“难道;怎么;哪里”
这件事怎么会这么简单?
Zhè jiàn shì zěnme huì zhème jiǎndān?
≈HSK3
Việc này sao có thể đơn giản như vậy?
How could this matter be so simple?
如此而已,难道还有别的吗?
Rúcǐ éryǐ, nándào hái yǒu biéde ma?
≈HSK4
Chỉ có thế thôi, lẽ nào còn cái khác sao?
That's all. Is there anything else?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
họ Khải
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️