WinHSK
返回查词
xiàn
ㄒㄧㄢˋ
HSK1n单字

Hiện Sơn (tên núi ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 岘山,山名,在湖北
  2. 岘港

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Hiện Sơn (tên núi ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc)

岘山,山名,在湖北

岘港有什么好玩的地方吗?

Xiàngǎng yǒu shénme hǎowán de dìfang ma?

HSK4

Đà Nẵng có chỗ nào chơi vui không?

Are there any fun places in Da Nang?

义项 nHSK1

Đà Nẵng; Thành phố Đà Nẵng

岘港

我们明天去岘港玩。

Wǒmen míngtiān qù Xiàn Gǎng wán.

HSK1

Mai chúng tôi đi Đà Nẵng chơi.

We are going to Da Nang to have fun tomorrow.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️