WinHSK
返回查词
dǎo
ㄉㄠˇ
HSK6n单字

đảo; hòn đảo

漢越 đảo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 海洋里被水环绕、面积比大陆小的陆地也指湖里、江河里被水环绕的陆地

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

đảo; hòn đảo

海洋里被水环绕、面积比大陆小的陆地也指湖里、江河里被水环绕的陆地

太平洋里有很多小岛。

Tàipíng Yáng lǐ yǒu hěn duō xiǎo dǎo.

HSK4

Trong Thái Bình Dương có rất nhiều đảo nhỏ.

There are many small islands in the Pacific Ocean.

鼓浪屿是一个小岛。

Gǔlàngyǔ shì yī gè xiǎo dǎo.

HSK4

Cổ Lãng Tự là một hòn đảo nhỏ.

Gulangyu is a small island.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️