WinHSK
返回查词
é
ㄜˊ
HSK1单字

cao

high 参见: 峨 冠博带;嵯 峨 ;巍 峨

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)

义项

Nghĩa
义项 HSK1

cao

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️