WinHSK
返回查词
jùn
ㄐㄩㄣˋ
HSK7-9adj单字

cao; lớn (núi)

harsh; severe; stern 参见:冷 峻 ;严 峻

漢越 tuấn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (山) 高大
  2. 严厉

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

cao; lớn (núi)

(山) 高大

峻岭的景色令人陶醉。

Jùnlǐng de jǐngsè lìng rén táozuì.

HSK6

Cảnh sắc núi cao khiến người ta say mê.

The scenery of the steep mountains is intoxicating.

峻峭的山峰令人敬畏。

jùnqiào de shānfēng lìng rén jìngwèi.

HSK6

Đỉnh núi cao vút khiến người ta sợ hãi.

The steep mountain peak is awe-inspiring.

义项 adjHSK7-9

nghiêm khắc; nghiêm ngặt

严厉

领导对工作的要求很严格。

Lǐngdǎo duì gōngzuò de yāoqiú hěn yángé.

HSK4

Lãnh đạo có yêu cầu rất nghiêm khắc về công việc.

The leader has very strict requirements for work.

这个老师的态度很严厉。

zhè ge lǎo shī de tài dù hěn yán lì.

HSK5

Thái độ của giáo viên này rất nghiêm khắc.

This teacher's attitude is very strict.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️