返回查词 悬崖xuányáHSK7-9vách đá; vách núi断崖duàn yáHSK7-9cheo leo山崖shānyáHSK7-9vách núi; sườn núi崖壁yá bìHSK7-9vách đá摩崖mó yáHSK7-9chữ viết và tượng Phật trên vách núi琼崖qióng yáHSK7-9Quỳnh Nhai (thuộc khu tự trị Thái Mèo)陡崖dǒu yáHSK7-9vách đá dựng đứng崖岸yá ànHSK7-9vách đá云崖yún yáHSK7-9núi cao vút tận tầng mây崖谷yá gǔHSK7-9khe núi
崖
yá
ㄧㄚˊHSK7-9n单字
sườn dốc (núi, đồi)
limit; margin; boundary 参见: 崖 略
漢越 nhai
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 山石或高地的陡立的侧面
- 边际
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
sườn dốc (núi, đồi)
山石或高地的陡立的侧面
崖边的风景美如画。
yá biān de fēngjǐng měi rú huà.
≈HSK4
Cảnh quan bên vách đá đẹp như tranh.
The scenery by the cliff is as beautiful as a painting.
那个悬崖看起来很高。
nà ge xuányá kàn qǐlái hěn gāo.
≈HSK5
Vách đá đó trông rất cao.
That cliff looks very high.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
bến bờ; giới hạn
边际
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️