返回查词 镶嵌xiāngqiànHSK7-9nạm; khảm; cẩn; khảm nạm嵌入qiàn rùHSK7-9nhúng; lắp vào; cài vào嵌套qiàn tàoHSK7-9lồng vào nhau嵌进qiàn jìnHSK7-9gắn vào装嵌zhuāng qiànHSK7-9khảm vào; lắp vào嵌锁qiàn suǒHSK7-9Khóa mộng; khóa chốt; khóa gài镶嵌木xiāng qiàn mùHSK7-9Gỗ khảm; khảm gỗ镶嵌砖xiāng qiàn zhuānHSK7-9Gạch khảm; gạch trang trí
嵌
qiàn
ㄑㄧㄢˋHSK7-9n单字
khảm; gắn
漢越 khảm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地名, 在台湾省
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
Khảm (tên địa danh của Đài Loan)
地名, 在台湾省
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️