WinHSK
返回查词
wēi
ㄨㄟ
HSK1adj单字

sừng sững; đồ sộ

towering; lofty

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容高大

义项

Nghĩa
义项 adjHSK1

sừng sững; đồ sộ

形容高大

大桥巍然横跨在长江之上。

dà qiáo wēi rán héng kuà zài cháng jiāng zhī shàng.

HSK6

Chiếc cầu to lớn sừng sững bắc ngang dòng Trường Giang.

The bridge stands majestically spanning the Yangtze River.

巍峨的天安门城楼。

Wēi'é de Tiān'ānmén chénglóu.

HSK6

Cổng Thiên An Môn sừng sững.

The majestic Tiananmen Gate Tower.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️