返回查词 巍峨wēi'éHSK1đồ sộ; cao lớn; cao ngất; hùng vĩ; cao sừng sững (núi, công trình kiến trúc)魏巍wèi wēiHSK1Wei Wei崔巍cuī wēiHSK1cao ngất; sừng sững; cao chót vót; nguy nga hùng vĩ (núi, công trình kiến trúc)岿巍kuī wēiHSK1sừng sững; đứng sừng sững颤巍巍chàn wēi wēiHSK1run rẩy; lẩy bẩy (dáng đi của người già)颤颤巍巍chàn chàn wēi wēiHSK7-9run rẩy; loạng choạng; run cầm cập; lẩy ba lẩy bẩy
巍
wēi
ㄨㄟHSK1adj单字
sừng sững; đồ sộ
towering; lofty
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容高大
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
sừng sững; đồ sộ
形容高大
大桥巍然横跨在长江之上。
dà qiáo wēi rán héng kuà zài cháng jiāng zhī shàng.
≈HSK6
Chiếc cầu to lớn sừng sững bắc ngang dòng Trường Giang.
The bridge stands majestically spanning the Yangtze River.
巍峨的天安门城楼。
Wēi'é de Tiān'ānmén chénglóu.
≈HSK6
Cổng Thiên An Môn sừng sững.
The majestic Tiananmen Gate Tower.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️