WinHSK
返回查词
zhōu
ㄓㄡ
HSK6n单字

châu (đơn vị hành chính thời xưa)

state (in countries such as the United States); canton (in countries such as Switzerland)

漢越 châu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时的一种行政区划,所辖地区的大小历代不同,现在这名称还保留在地名里,如苏州、德州
  2. 指自治州
  3. 一些国家行政区域划分的一个单位;实行民族自己管理自己的地方

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

châu (đơn vị hành chính thời xưa)

旧时的一种行政区划,所辖地区的大小历代不同,现在这名称还保留在地名里,如苏州、德州

你可以回密歇根州。

Nǐ kěyǐ huí Mìxiēgēn zhōu.

HSK4

Bạn có thể quay trở lại Michigan.

You can go back to Michigan.

我们去犹他州。

Wǒmen qù Yóutā Zhōu.

HSK4

Chúng tôi sẽ đến Utah.

We are going to Utah.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

châu tự trị

指自治州

义项 nHSK6

bang

一些国家行政区域划分的一个单位;实行民族自己管理自己的地方

美国共有50个州。

měi guó gòng yǒu wǔ shí gè zhōu.

HSK4

Nước Mỹ có tổng cộng 50 tiểu bang.

The United States has a total of 50 states.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️