返回查词 鸟巢niǎocháoHSK7-9tổ chim巢穴cháoxuéHSK7-9hang ổ; sào huyệt; nơi ẩn náu; nơi trốn tránh空巢kōng cháoHSK7-9một ngôi nhà nơi những đứa trẻ đã lớn lên và chuyển ra ngoài sống雀巢què cháoHSK7-9tổ chim卵巢luǎncháoHSK7-9buồng trứng; noãn sào筑巢zhù cháoHSK7-9xây tổ; làm tổ蜂巢fēnɡcháoHSK7-9tổ ong燕巢yàn cháoHSK7-9tổ yến巢湖cháo húHSK7-9Hồ Chaohu老巢lǎo cháoHSK7-9ổ; hang ổ; sào huyệt; tổ chim (ví với sào huyệt của bọn phỉ)
巢
cháo
ㄔㄠˊHSK7-9n单字
tổ (chim, ong, kiến)
den; hole; lair; nest; hideout 参见:匪 巢 ;老 巢 ;倾 巢 出动
漢越 sào
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸟的窝,也称蜂、蚁等的窝
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
tổ (chim, ong, kiến)
鸟的窝,也称蜂、蚁等的窝
它们衔来泥土、草茎、羽毛等,再混上自己的唾液,不久,一个个碗形巢便出现在很多屋檐下了。
≈HSK5
返乡后,头一件大事便是建造自己的家园,要么补补旧巢,要么筑个新巢。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
họ Sào
姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️