nhanh nhẹn; kĩ thuật cao; khéo léo
opportune; coincidental 参见: 巧 合;不 巧 ;正 巧
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 心思灵敏,技术高明
- (手、口) 灵巧
- 正好(碰上某种机会)
- 虚浮不实的 (话)
- 技能; 做工
义项
Nghĩanhanh nhẹn; kĩ thuật cao; khéo léo
心思灵敏,技术高明
我们选了同样的礼物,真巧!
wǒmen xuǎn le tóngyàng de lǐwù, zhēn qiǎo!
Chúng ta đã chọn cùng một món quà, thật trùng hợp!
We chose the same gift, what a coincidence!
真巧,他今天也来了。
Zhēn qiǎo, tā jīntiān yě lái le.
Thật trùng hợp, hôm nay anh ấy cũng đến.
What a coincidence, he came today too.
nhạy; nhanh nhạy; khéo (tay, miệng)
(手、口) 灵巧
她的嘴特别巧。
tā de zuǐ tè bié qiǎo
Cô ấy rất khéo ăn nói.
She is very eloquent.
đúng lúc; vừa vặn; vừa may; vừa khéo; trùng hợp
正好(碰上某种机会)
她来得真巧。
tā lái de zhēn qiǎo
Cô ấy đến rất đúng lúc.
She came at just the right time.
我一出大门就碰到他,真巧。
wǒ yī chū dà mén jiù pèng dào tā, zhēn qiǎo
Tôi vừa ra khỏi cửa thì gặp anh ta, thật là trùng hợp.
I ran into him as soon as I left the gate, what a coincidence.
giả dối; không thực (lời nói)
虚浮不实的 (话)
kỹ năng; tay nghề
技能; 做工
Tình huống & hội thoại
你猜我刚才碰到谁了?刘老师,他也在…HSK5
真是太巧了,你也坐这趟车?HSK5
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️