返回查词 巨大jùdàHSK5to lớn; vĩ đại; to tát; lớn lao艰巨jiānjùHSK7-9gian khổ; nặng nề; khó khăn; gay go巨人jùrénHSK7-9người to lớn; người cao to巨头jùtóuHSK7-9trùm; đầu sỏ巨型jùxínɡHSK7-9cực lớn; lớn lao; nặng nề; khổng lồ巨轮jù lúnHSK6tàu lớn巨额jù’éHSK7-9lớn; khổng lồ (khoản tiền)巨蟹jù xièHSK7-9cung cự giải巨龙jù lóngHSK5con rồng lớn; con rồng khổng lồ巨响jù xiǎngHSK5tiếng nổ lớn
巨
jù
ㄐㄩˋHSK5adj, n单字
lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ
huge; tremendous; gigantic; colossal; immense 参见: 巨 变; 巨 大; 巨 款; 巨 人;艰 巨
漢越 cự
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大;很大
- (Jù) 姓
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK5
lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ
大;很大
这座建筑非常巨大。
zhè zuò jiàn zhù fēi cháng jù dà.
≈HSK4
Kiến trúc này vô cùng to lớn.
This building is extremely huge.
这个城市经历了巨变。
zhè ge chéngshì jīnglì le jùbiàn.
≈HSK5
Thành phố này đã trải qua những thay đổi to lớn.
This city has undergone tremendous changes.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
họ Cự
(Jù) 姓
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️