WinHSK
返回查词
ㄐㄩˋ
HSK5adj, n单字

lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ

huge; tremendous; gigantic; colossal; immense 参见: 巨 变; 巨 大; 巨 款; 巨 人;艰 巨

漢越 cự

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大;很大
  2. (Jù) 姓

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

lớn; to; rất lớn; to lớn; khổng lồ; kếch sù; đồ sộ

大;很大

这座建筑非常巨大。

zhè zuò jiàn zhù fēi cháng jù dà.

HSK4

Kiến trúc này vô cùng to lớn.

This building is extremely huge.

这个城市经历了巨变。

zhè ge chéngshì jīnglì le jùbiàn.

HSK5

Thành phố này đã trải qua những thay đổi to lớn.

This city has undergone tremendous changes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

họ Cự

(Jù) 姓

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️