返回查词
巳
sì
ㄙˋHSK1n单字
kỷ; tỵ (ngôi sao thứ sáu trong địa chi)
Earthly Branches(地支)]
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地支的第六位参看〖干支〗
- 指十二生肖中的“蛇”
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
kỷ; tỵ (ngôi sao thứ sáu trong địa chi)
地支的第六位参看〖干支〗
义项 ②n≈HSK1
tỵ; con rắn (trong 12 con giáp)
指十二生肖中的“蛇”
他出生在蛇年。
tā chūshēng zài shé nián.
≈HSK2
Anh ấy sinh vào năm con rắn.
He was born in the Year of the Snake.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️